[dān dāo]
đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
单刀直人dān dāo zhí rén
Ví von nói chuyện thẳng thắn, không vòng vo.
单刀直入dān dāo zhí rù
đi thẳng vào vấn đề
单刀赴会dān dāo fù huì
nghĩa đen: xông vào kẻ địch chỉ với một thanh gươm; nghĩa bóng: một mình xông vào trận địch