[zú zhōng]
tốt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脑卒中nǎo zú zhōng
não tốt
đột quỵ; xuất huyết não
中风图卒中众筹zhòng fēng tú zú zhōng zhòng chóu
trúng phong đồ tốt
Đột quỵ.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.