[bàn tú]
bán đồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半途而废bàn tú ér fèi
bán đồ nhi phế
bỏ dở giữa chừng; để cái gì đó không hoàn thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.