[bàn luǒ]
bán loã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半裸体bàn luǒ tǐ
bán khỏa thân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.