[bàn yuè]
bán nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半月刊bàn yuè kān
bán nguyệt san
hai tuần một lần; hai lần một tháng
半月板bàn yuè bǎn
bán nguyệt bản
sụn chêm
半月瓣bàn yuè bàn
bán nguyệt biện
van bán nguyệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.