[bàn shù]
bán số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半数以上bàn shù yǐ shàng
bán số dĩ thượng
hơn một nửa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.