[bàn chǎng]
bán trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下半场xià bàn chǎng
hạ bán trường
Nửa sau
上半场shàng bàn chǎng
thượng bán trường
Nửa đầu hiệp đấu
后半场hòu bàn chǎng
hậu bán trường
hiệp hai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.