汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
半价 (bàn jià) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
半价
【半價】
[bàn jià]
bán giá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nửa giá
Ví dụ
半价出售
bàn jià chū shòu
Bán giảm nửa giá.
Từ ghép
0 từ chứa “半价”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
原价的一半
~出售
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
半
bàn
bán
một nửa; phân nửa; chưa hoàn chỉnh; không trọn vẹn; phần; nửa phần
价
jià
giá
Giá trị, giá cả của hàng hóa, dịch vụ; Đánh giá, nhận xét về giá trị; Cái giá phải trả, cái giá phải chịu