[huì]
huỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花卉huā huì
hoa huỷ
hoa và cây cảnh
百卉千葩bǎi huì qiān pā
bách huỷ thiên ba
muôn hoa đua nở; phong phú và rực rỡ
奇花异卉qí huā yì huì
kỳ hoa dị huỷ
hoa kỳ lạ và thảo mộc hiếm
奇葩异卉qí pā yì huì
kỳ ba dị huỷ
thực vật quý hiếm và kỳ lạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.