[shēng kōng]
thăng không
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上升空间shàng shēng kōng jiān
thượng thăng không gian
khả năng phát triển; tiềm năng để tăng trưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.