[shēng dòu]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
升斗小民shēng dòu xiǎo mín
người nghèo; những người sống cầm chừng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.