[shēng yā]
thăng áp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
升压剂shēng yā jì
thăng áp tễ
chất làm tăng huyết áp; thuốc chống hạ huyết áp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.