[shēng wèi]
thăng vị
身份证号码升位
shēn fèn zhèng hào mǎ shēng wèi
Số chứng minh nhân dân tăng cấp
电话号码由七位数升位为八位数
diàn huà hào mǎ yóu qī wèi shù shēng wèi wèi bā wèi shù
Số điện thoại từ bảy số lên tám số
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.