[sà]
tạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五卅wǔ sà
ngũ tạp
viết tắt của 五卅運動|五卅运动[wu3 sa4 yun4 dong4], Phong trào Ngày 30 tháng 5
五卅运动wǔ sà yùn dòng
ngũ tạp vận động
phong trào phản đế ngày 30 tháng 5 năm 1925, liên quan đến tổng bãi công, đặc biệt ở Thượng Hải, Quảng Châu, Hồng Kông, v.v.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.