[qiān liè]
thiên liệt
土地千裂
tǔ dì qiān liè
Đất đai nứt nẻ.
嘴唇千裂在北方,竹器容易千裂
zuǐ chún qiān liè zài běi fāng , zhú qì róng yì qiān liè
Môi nứt nẻ. Ở miền Bắc, đồ dùng bằng tre dễ bị khô nứt.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.