[shí yuè]
thập nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
十月份shí yuè fèn
thập nguyệt phần
tháng Mười
十月革命shí yuè gé mìng
thập nguyệt cách mệnh
Cách mạng Tháng Mười
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.