[shí èr yuè]
thập nhị nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
十二月份shí èr yuè fèn
thập nhị nguyệt phần
Tháng Mười Hai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.