[nì jì]
nặc tích
销声匿迹
xiāo shēng nì jì
Biệt tăm biệt tích
匿迹海外
nì jì hǎi wài
Ẩn mình ở nước ngoài
销声匿迹xiāo shēng nì jì
tiêu thanh nặc tích
biến mất không dấu vết; ẩn mình