[biǎn]
biển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
匾额biǎn é
biển ngạch
bức hoành phi
横匾héng biǎn
hoành biển
牌匾pái biǎn
bài biển
bảng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.