[yī liáo]
y liệu
医疗机构
yī liáo jī gòu
Cơ sở y tế
医疗设备
yī liáo shè bèi
Thiết bị y tế
医疗费yī liáo fèi
y liệu phí
chi phí y tế
医疗保险yī liáo bǎo xiǎn
y liệu bảo hiểm
bảo hiểm y tế
医疗保健yī liáo bǎo jiàn
y liệu bảo kiện
chăm sóc sức khỏe
医疗器械yī liáo qì xiè
y liệu khí giới
thiết bị y tế
医疗护理yī liáo hù lǐ
y liệu hộ lý
chăm sóc sức khỏe
医疗疏失yī liáo shū shī
y liệu sơ
sơ suất y khoa; sai sót y khoa
医疗经验yī liáo jīng yàn
y liệu kinh nghiệm
chuyên môn y tế
补充医疗bǔ chōng yī liáo
bổ sung y liệu
y học bổ sung
紧急医疗jǐn jí yī liáo
khẩn cấp y liệu
chăm sóc y tế khẩn cấp
另类医疗lìng lèi yī liáo
lánh loại y liệu
y học thay thế
辅助医疗fǔ zhù yī liáo
phụ trợ y liệu
y học bổ trợ
公费医疗gōng fèi yī liáo
công phí y liệu
điều trị y tế công