[yī xué]
y học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
医学家yī xué jiā
y học gia
nhà khoa học y khoa
医学系yī xué xì
y học hệ
trường y
医学院yī xué yuàn
y học viện
trường y
医学专家yī xué zhuān jiā
y học chuyên gia
chuyên gia y khoa; chuyên viên y khoa
医学中心yī xué zhōng xīn
y học trung tâm
trung tâm y tế
医学博士yī xué bó shì
y học bác sĩ
tiến sĩ y khoa
医学检验yī xué jiǎn yàn
y học kiểm nghiệm
công nghệ xét nghiệm y học
法医学fǎ yī xué
pháp y học
pháp y
中医学zhōng yī xué
trung y học
y học cổ truyền Trung Quốc; YHCT
兽医学shòu yī xué
thú y học
y học thú y; khoa học thú y
核子医学hé zǐ yī xué
hạch
y học hạt nhân
检验医学jiǎn yàn yī xué
kiểm nghiệm y học
y học xét nghiệm