[qū mǎ]
khu mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电话区码diàn huà qū mǎ
điện thoại khu mã
mã vùng; mã quay số điện thoại
邮政区码yóu zhèng qū mǎ
bưu chính khu mã
mã bưu chính của Trung Quốc, ví dụ: 361000 cho thành phố Hạ Môn 廈門|厦门[Xia4 men2], Phúc Kiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.