[qū huà]
khu hoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
行政区画xíng zhèng qū huà
hành
đơn vị hành chính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.