汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
区气 (qū qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
区气
【區氣】
[qū qì]
khu khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Khí thế hung dữ
2
vẻ mặt hung ác
Ví dụ
一脸区气
yì liǎn qū qì
Mặt mày cau có.
Từ ghép
0 từ chứa “区气”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
凶狠的气势;凶恶的神色
一脸~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
区
qū
khu
Khu vực, vùng, địa phận; Quận, đơn vị hành chính cấp dưới thành phố; Phân biệt, chia tách
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất