[qū bā bā]
khu ba ba
那人瞪着眼珠子,看上去区巴巴的
nà rén dèng zhuó yǎn zhū zǐ , kàn shàng qù qū bā bā de
Người đó trợn tròn mắt, trông có vẻ ngớ ngẩn.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.