汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
区信 (qū xìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
区信
【區信】
[qū xìn]
khu tín
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tin xấu
2
tin người chết
Ví dụ
报区信
bào qū xìn
Báo cáo khu vực
Từ ghép
0 từ chứa “区信”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
利淡
利空
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~儿)不好的消息,特指人死亡的消息
报~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
区
qū
khu
Khu vực, vùng, địa phận; Quận, đơn vị hành chính cấp dưới thành phố; Phân biệt, chia tách
信
xìn
tín
Tin tưởng, tin cậy; Niềm tin, sự tin tưởng; Thư, tin tức, thông tin