[pǐ kè]
thất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奥林匹克ào lín pǐ kè
ảo
Olympic
奥林匹克运动会ào lín pǐ kè yùn dòng huì
Thế vận hội Olympic (thế giới)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.