[kuì fá]
quỹ phạp
药品匮乏极度匮乏
yào pǐn kuì fá jí dù kuì fá
Thuốc men khan hiếm, khan hiếm cùng cực
语言匮乏yǔ yán kuì fá
ngữ ngôn quỹ phạp
thiếu hụt ngôn ngữ
无虞匮乏wú yú kuì fá
vô ngu quỹ phạp
không lo thiếu thốn; đầy đủ; dồi dào