[zā dì]
táp địa
柳荫匝地。20
liǔ yìn zā dì 。20
Bóng liễu rủ xuống đất.
匝地了一口酒
zā dì le yì kǒu jiǔ
Nhấp một ngụm rượu.
他美美地匝地着话梅的滋味
tā měi měi dì zā dì zhe huà méi de zī wèi
Anh ta thích thú nhấm nháp vị ô mai.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.