[běi bù]
bắc bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北部湾běi bù wān
bắc bộ loan
vịnh Bắc Bộ
中北部zhōng běi bù
trung bắc bộ
khu vực bắc trung bộ
西北部xī běi bù
tây bắc bộ
phần tây bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.