[běi měi]
bắc mỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北美洲běi měi zhōu
bắc mỹ châu
Châu Bắc Mỹ
南北美nán běi měi
nam bắc mỹ
Bắc và Nam Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.