[běi dà]
bắc đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北大荒běi dà huāng
bắc đại hoang
Vùng Hoang dã Phía Bắc
北大西洋běi dà xī yáng
bắc đại tây dương
Bắc Đại Tây Dương
中北大学zhōng běi dà xué
trung bắc đại học
Đại học Bắc Trung Quốc
西北大学xī běi dà xué
tây bắc đại học
Đại học Northwest
东北大学dōng běi dà xué
đông bắc đại học
Đại học Đông Bắc; Đại học Tōhoku, Sendai, Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.