[běi fá]
bắc phạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北伐军běi fá jūn
bắc phạt quân
quân đội Bắc phạt
南征北伐nán zhēng běi fá
nam chinh bắc phạt
chinh chiến khắp nơi; chiến đấu từ bốn phương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.