[huà yàn]
hoá nghiệm
化验员
huà yàn yuán
Nhân viên xét nghiệm
化验室
huà yàn shì
Phòng xét nghiệm
药品化验/化验大便
yào pǐn huà yàn / huà yàn dà biàn
Xét nghiệm thuốc/Xét nghiệm phân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.