[huà wǔ]
hoá võ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生化武器shēng huà wǔ qì
sinh hoá võ khí
vũ khí sinh học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.