汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
包间 (bāo jiān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
包间
【包間】
[bāo jiān]
bao gian
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
phòng riêng
2
phòng khách
3
gian
Ví dụ
订包间
dìng bāo jiān
Đặt phòng riêng
Từ ghép
0 từ chứa “包间”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
包厢
雅座
雅间
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~儿)宾馆和餐饮、娱乐等场所开设的供客人专用的房间
订~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
包
bāo
bao
gói, bọc, che phủ; chứa đựng, bao gồm; cái túi, gói, bọc
间
jiān
gian
Khoảng không gian hoặc thời gian giữa hai vật, hai điểm; Phòng, buồng; Ở giữa, trong số