[bāo cáng]
bao tàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
包藏祸心bāo cáng huò xīn
bao tàng hoạ tâm
nuôi ý định xấu; che giấu ác ý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.