[bāo huàn]
bao hoán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
如假包换rú jiǎ bāo huàn
như giả bao hoán
bảo đảm thay thế nếu không chính hãng; nghĩa bóng: hàng thật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.