[bāo bāo]
bao bao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小山包包xiǎo shān bāo bāo
tiểu sơn bao bao
phong cảnh rải rác những đồi núi thấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.