[bāo jià]
bao giá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
包价旅游bāo jià lǚ yóu
bao giá lữ du
kỳ nghỉ trọn gói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.