汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
勤王 (qín wáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
勤王
[qín wáng]
cần vương
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
phục vụ vua một cách tận tụy
2
cứu nước lúc nguy nan
3
gửi quân cứu viện nhà vua
Ví dụ
勤王之师
qín wáng zhī shī
Đội quân cứu giá
Từ ghép
0 từ chứa “勤王”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
君主的统治地位受到内乱或外患的威胁而动摇时,臣子发兵援救
~之师
2
为王朝尽力
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
勤
qín
cần
siêng năng, chăm chỉ, cần cù; đi làm, có mặt, làm nhiệm vụ; công việc, nhiệm vụ
王
wáng
vương
Vua, người đứng đầu một quốc gia; Người có quyền lực, địa vị cao nhất trong một lĩnh vực; Tước hiệu phong cho người có địa vị cao, dưới vua