汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
勘误 (kān wù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
勘误
【勘誤】
[kān wù]
khám ngộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
sửa lỗi in ấn
Ví dụ
勘误表
kān wù biǎo
Bảng sửa lỗi
Từ ghép
1 từ chứa “勘误”
勘误
表
kān wù biǎo
khám ngộ biểu
bản đính chính
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
刊误
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
作者或编者更正书刊中文字上的错误
~表
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
勘
kān
khám
Điều tra, khảo sát, thăm dò thực địa; Đối chiếu, kiểm tra, xác định; Sửa chữa, hiệu đính lỗi
误
wù
ngộ
nhầm lẫn, sai lầm, làm sai; làm chậm trễ, bỏ lỡ, lãng phí; lỗi, sai sót