汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
勘测 (kān cè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
勘测
【勘測】
[kān cè]
khám trắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
điều tra
2
khảo sát
Ví dụ
公路勘测
gōng lù kān cè
Khảo sát đường bộ
Từ ghép
0 từ chứa “勘测”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
勘察和测量
公路~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
勘
kān
khám
Điều tra, khảo sát, thăm dò thực địa; Đối chiếu, kiểm tra, xác định; Sửa chữa, hiệu đính lỗi
测
cè
trắc
đo lường, khảo sát, kiểm tra; phỏng đoán, suy đoán; thăm dò, phát hiện