[kān chá]
khám tra
地质勘查公安人员仔细勘查现场,收集证据
dì zhì kān chá gōng ān rén yuán zǐ xì kān chá xiàn chǎng , shōu jí zhèng jù
Cán bộ công an khảo sát địa chất cẩn thận hiện trường, thu thập chứng cứ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.