汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
勒掯 (lè kèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
勒掯
[lè kèn]
lặc khẳng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cưỡng ép, cố tình gây khó khăn
Ví dụ
,701英
,701 yīng
701 Anh
Từ ghép
0 từ chứa “勒掯”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈方〉强迫或故意为难。lei(分)lei见下。累(纍)易见 6页161
,701英
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
勒
lè
lặc
Buộc chặt, thắt chặt bằng dây hoặc vật tương tự; Cưỡng bức, ép buộc ai đó làm gì; Hạn chế, kiềm chế, ngăn chặn
掯
kèn
khẳng
đẩy xuống; gây khó dễ; cướp đoạt