[bó bó]
bột bột
生气勃勃
shēng qì bó bó
Tràn đầy sức sống
朝气勃勃
zhāo qì bó bó
兴致勃勃1野心勃勃
xìng zhì bó bó 1 yě xīn bó bó
Hăm hở, đầy hứng thú / Đầy tham vọng
生机勃勃shēng jī bó bó
sinh cơ bột bột
tràn đầy sức sống
生气勃勃shēng qì bó bó
sinh khí bột bột
雄心勃勃xióng xīn bó bó
hùng tâm bột bột
tham vọng lớn; tham vọng; thúc ép
兴致勃勃xìng zhì bó bó
hứng trí bột bột
trở nên phấn chấn; tinh thần cao độ; tràn đầy nhiệt huyết