[shì yàn]
thế diễm
势焰万丈
shì yàn wàn zhàng
Uy thế ngút trời
势焰熏天
shì yàn xūn tiān
Uy thế lấn át
势焰可畏
shì yàn kě wèi
Uy thế đáng sợ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.