[shì tóu]
thế đầu
他一看势头不对,转身就走
tā yí kàn shì tóu bú duì , zhuǎn shēn jiù zǒu
Anh ta thấy tình hình không ổn là quay đầu bỏ đi ngay
最近生产势头很好
zuì jìn shēng chǎn shì tóu hěn hǎo
Tình hình sản xuất gần đây rất tốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.