[hé]
hặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弹劾tán hé
đàn hặc
luận tội
参劾cān hé
tham hặc
buộc tội; luận tội; đưa ra cáo buộc chống lại một quan chức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.