[jié]
cật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
李劼人lǐ jié rén
lý cật nhân
Li Jieren, tiểu thuyết gia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.